đổi dời
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi vị trí, chỗ ở: "đổi dời" chỉ hành động di chuyển, chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là nơi ở hoặc vị trí của một vật.
- Thay đổi, biến đổi: "đổi dời" còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi về tình hình, cảnh ngộ, hoặc thời thế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình họ quyết định đổi dời lên thành phố để kiếm sống. (Gia đình họ quyết định chuyển chỗ ở lên thành phố để tìm việc làm.)
- Trận bão lớn đã làm đổi dời nhiều ngôi nhà ven biển. (Trận bão lớn đã khiến nhiều ngôi nhà ven biển bị di chuyển khỏi vị trí cũ.)
- Thời cuộc đổi dời, con người cũng phải thích nghi. (Thời thế thay đổi, con người cũng phải thích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đổi dời cảnh ngộ": thay đổi hoàn cảnh sống, thường là từ khó khăn sang tốt đẹp hơn hoặc ngược lại.
- Nhờ học hành chăm chỉ, anh ấy đã đổi dời cảnh ngộ. (Nhờ siêng năng học tập, anh ấy đã thay đổi hoàn cảnh sống theo hướng tốt đẹp.)
"đổi dời vận mệnh": thay đổi số phận, vận mệnh của một người.
- Cơ hội này có thể đổi dời vận mệnh của cô ấy. (Cơ hội này có thể thay đổi số phận của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Đổi (động từ): thay cái này bằng cái khác; thay đổi.
- Tôi muốn đổi chiếc áo này cho vừa hơn. (Tôi muốn thay chiếc áo này cho vừa hơn.)
Dời (động từ): chuyển từ chỗ này sang chỗ khác; di chuyển.
- Xin hãy dời ghế sang bên trái. (Xin hãy di chuyển ghế sang bên trái.)
Từ đồng nghĩa
- Di chuyển: chuyển vị trí từ nơi này sang nơi khác, thường dùng cho vật thể hoặc con người.
- Chuyển nhà: thay đổi nơi ở, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
- Biến đổi: thay đổi về hình thức, tính chất, hoặc trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- Đổi dời thế sự: chỉ sự thay đổi của thời thế, cuộc sống.
- Đổi dời thế sự, lòng người cũng đổi thay. (Thời thế thay đổi, lòng người cũng thay đổi.)